Tacrolimus là một chất ức chế calcineurin, giúp điều hòa hệ miễn dịch và giảm viêm mà không gây tác dụng phụ như corticoid. Nó thường được sử dụng cho các vấn đề da sau:

1. Viêm da cơ địa (Eczema/Atopic Dermatitis)

  • Tacrolimus 0.03% thường dùng cho trẻ em từ 2 tuổi trở lênngười lớn bị viêm da nhẹ đến trung bình.
  • Tacrolimus 0.1% dành cho người lớn có viêm da mức độ trung bình đến nặng.
  • Thường được sử dụng khi corticoid không hiệu quả hoặc không thể dùng lâu dài.

2. Viêm da tiếp xúc (Contact Dermatitis)

  • Hỗ trợ giảm viêm, đỏ, ngứa do dị ứng mỹ phẩm, hóa chất, kim loại (như nickel), thực vật độc hại.

3. Chàm mãn tính, chàm đồng tiền (Nummular Eczema)

  • Giúp kiểm soát tình trạng da khô, nứt nẻ, bong tróc, viêm tái phát.

4. Bệnh vảy nến (Psoriasis) - Trường hợp nhẹ đến trung bình

  • Tacrolimus có thể dùng cho vùng da nhạy cảm như mặt, cổ, vùng nếp gấp mà corticoid có thể gây teo da.

5. Viêm da bã nhờn (Seborrheic Dermatitis) - Trường hợp khó điều trị

  • Hỗ trợ kiểm soát tình trạng viêm da dầu khi các phương pháp thông thường như ketoconazole không hiệu quả.

6. Lupus ban đỏ dạng da (Cutaneous Lupus Erythematosus - CLE)

  • Một số nghiên cứu cho thấy tacrolimus có thể giúp giảm viêm và tổn thương da trong lupus dạng đĩa.

7. Bệnh bạch biến (Vitiligo)

  • Tacrolimus giúp kích thích tế bào hắc tố, hỗ trợ phục hồi sắc tố da, đặc biệt hiệu quả trên vùng mặt và cổ.

8. Dày sừng actinic (Actinic Keratosis) - Trường hợp nhẹ

  • Dùng để hỗ trợ điều trị dày sừng do ánh nắng mặt trời.

Lưu ý khi sử dụng Tacrolimus:

  • Không bôi lên vết thương hở, vùng da nhiễm trùng.
  • Hạn chế tiếp xúc ánh nắng mạnh, luôn sử dụng kem chống nắng.
  • Không dùng lâu dài mà không có chỉ định từ bác sĩ.